Thuế doanh nghiệp cá thể năm 2026 – KATA, thuế khoán và chi phí thực tế
Phân tích toàn diện các lựa chọn thuế cho doanh nghiệp cá thể năm 2026: thay đổi KATA, điều kiện thuế khoán, chi phí thực tế và so sánh bảo hiểm xã hội.
Dr. Nagy Ildikó
Giới thiệu
Môi trường thuế của doanh nghiệp cá thể lại trải qua những thay đổi đáng kể trong năm 2026. Mục tiêu của nhà lập pháp — ngoài tăng cường sức cạnh tranh và giảm gánh nặng hành chính — là củng cố tính minh bạch và công bằng của hệ thống thuế. Bài viết này cung cấp tổng quan có hệ thống về các hình thức thuế, ưu nhược điểm và tiêu chí lựa chọn cho doanh nghiệp cá thể.
Phân tích dựa trên các quy định liên quan của Luật Thuế thu nhập cá nhân năm 1995 số CXVII (Szja tv.), Luật Thuế khoán doanh nghiệp nhỏ năm 2022 số XIII (KATA tv.), và Luật Bảo hiểm xã hội năm 2019 số CXXII (Tbj.).
I. Thuế khoán doanh nghiệp nhỏ (KATA) năm 2026
1.1. Phạm vi và đối tượng KATA
Luật KATA có hiệu lực từ ngày 1/9/2022 đã cải tổ căn bản hệ thống trước đó. Năm 2026, KATA chỉ dành cho doanh nghiệp cá thể đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:
- Doanh nghiệp cá thể chỉ cung cấp dịch vụ hoặc bán sản phẩm cho thể nhân (cá nhân)
- Doanh thu hàng năm không vượt quá 18 triệu Ft
- Doanh nghiệp cá thể không có quan hệ lao động, hoặc nếu có thì hoạt động KATA độc lập
Theo Điều 3 khoản 1 KATA tv., thuế khoán hàng tháng là 50.000 Ft, bao gồm cả thuế thu nhập cá nhân và bảo hiểm xã hội.
1.2. Hạn chế và căn cứ loại trừ
Điều 4 KATA tv. quy định nhiều căn cứ loại trừ. Không được chọn KATA nếu:
- Có bất kỳ doanh thu nào từ người không phải thể nhân (cấm giao dịch B2B)
- Đạt doanh thu trên 18 triệu Ft trong năm thuế (vượt ngưỡng phải nộp thuế phụ 40%)
- Có nợ thuế theo sổ ghi của NAV
1.3. Ưu và nhược điểm
Ưu điểm:
- Hành chính cực kỳ đơn giản: không cần sổ sách kế toán, chỉ cần ghi chép doanh thu
- Gánh nặng thuế thấp và dự đoán được (600.000 Ft/năm)
- Kết hợp với miễn thuế VAT chủ quan với ngưỡng 12 triệu Ft
Nhược điểm:
- Chỉ áp dụng khi bán cho cá nhân
- Cơ sở tính bảo hiểm xã hội thấp, dẫn đến trợ cấp ốm đau, thai sản giảm
- Không thể khấu trừ chi phí, bất lợi kinh tế cho hoạt động có chi phí cao
II. Thuế khoán theo Luật Thuế TNCN (Szja tv.)
2.1. Quy định thuế khoán
Điều 50-56 Szja tv. điều chỉnh chế định thuế khoán. Điều kiện chọn thuế khoán năm 2026:
- Doanh thu hàng năm không vượt quá 36 triệu Ft (hoạt động bán lẻ chuyên biệt: 100 triệu Ft)
- Doanh nghiệp đã hoạt động ở năm trước hoặc bắt đầu hoạt động trong năm thuế
Bản chất thuế khoán là doanh nghiệp không khấu trừ chi phí thực tế mà áp dụng tỷ lệ chi phí luật định, nộp thuế thu nhập cá nhân trên phần còn lại.
2.2. Tỷ lệ chi phí năm 2026
Theo Điều 53 Szja tv.:
| Loại hoạt động | Tỷ lệ chi phí |
|---|---|
| Bán lẻ | 90% |
| Xây dựng, nông nghiệp | 80% |
| Công nghiệp, dịch vụ (phạm vi theo phân loại TESZOR) | 80% |
| Hoạt động khác | 40% |
Thuế suất là 15% trên phần doanh thu đã trừ tỷ lệ chi phí (Điều 8 Szja tv.).
2.3. Bảo hiểm xã hội khi thuế khoán
Theo Điều 39 Tbj., nghĩa vụ bảo hiểm của doanh nghiệp cá thể thuế khoán năm 2026:
- Bảo hiểm xã hội: 18,5% trên cơ sở tính
- Thuế đóng góp xã hội: 13% trên cơ sở tính
Cơ sở tính theo nguyên tắc là 100% lương tối thiểu, đối với hoạt động yêu cầu bằng cấp cao là 100% lương tối thiểu bảo đảm.
Năm 2026, lương tối thiểu hàng tháng là 290.800 Ft, lương tối thiểu bảo đảm là 348.800 Ft.
III. Chi phí thực tế (thuế TNCN doanh nghiệp)
3.1. Xác định cơ sở thuế doanh nghiệp
Điều 46-49 Szja tv. điều chỉnh thuế theo thu nhập doanh nghiệp. Đây là hình thức thuế cá thể “truyền thống” trong đó doanh nghiệp khấu trừ chi phí thực tế phát sinh và có chứng từ.
3.2. Phạm vi chi phí được khấu trừ
Phụ lục 11 Szja tv. liệt kê chi tiết. Các khoản quan trọng nhất:
- Chi phí nguyên vật liệu
- Chi phí nhân sự: lương, phí ủy thác
- Chi phí văn phòng và vận hành: thuê mặt bằng, tiện ích, internet
- Chi phí xe cộ
- Khấu hao tài sản
- Chi phí đào tạo chuyên môn
3.3. Thuế suất
Thuế suất TNCN doanh nghiệp năm 2026:
- Thuế doanh nghiệp: 9% cơ sở thuế doanh nghiệp (bằng thuế suất thuế doanh nghiệp)
- Thuế trên cơ sở lợi tức rút: 15% TNCN trên thu nhập rút
- Thuế đóng góp xã hội: 13% trên thu nhập rút (trần năm: 24 lần lương tối thiểu)
IV. So sánh các hình thức thuế
4.1. Tính toán mẫu
Tư vấn IT cá thể, doanh thu 15 triệu Ft/năm, chi phí thực tế 3 triệu Ft, chỉ phục vụ cá nhân:
| Tiêu chí | KATA | Thuế khoán (40%) | Chi phí thực tế |
|---|---|---|---|
| Doanh thu năm | 15.000.000 Ft | 15.000.000 Ft | 15.000.000 Ft |
| Cơ sở thuế | – | 9.000.000 Ft | 12.000.000 Ft |
| TNCN (15%) | – | 1.350.000 Ft | 1.080.000 Ft (9%+lợi tức) |
| Thuế KATA | 600.000 Ft | – | – |
| BHXH + SZOCHO | bao gồm | ~1.800.000 Ft | ~1.600.000 Ft |
| Tổng (ước tính) | ~600.000 Ft | ~3.150.000 Ft | ~2.680.000 Ft |
4.2. Tiêu chí quyết định
Khi chọn hình thức thuế cần cân nhắc:
- Cơ cấu khách hàng: Nếu muốn xuất hóa đơn cho doanh nghiệp, KATA không khả thi
- Cơ cấu chi phí: Chi phí thực tế cao thì chi phí thực tế có thể có lợi hơn
- Quy mô doanh thu: Trên 18 triệu Ft thì KATA bị loại, trên 36 triệu Ft thì thuế khoán cũng không được
- Nhu cầu bảo hiểm xã hội: Cơ sở BHXH thấp của KATA dẫn đến trợ cấp giảm
- Năng lực hành chính: Chi phí thực tế đòi hỏi sổ sách và chứng từ đáng kể
V. Tổng quan chi tiết bảo hiểm xã hội
5.1. Trợ cấp BHXH theo KATA
Theo Điều 6 khoản 1 điểm a Tbj., doanh nghiệp cá thể KATA là người được bảo hiểm. Tuy nhiên, cơ sở trợ cấp chỉ bằng nửa lương tối thiểu (tháng 145.400 Ft năm 2026), dẫn đến trợ cấp ốm đau, thai sản, thất nghiệp ở mức thấp.
5.2. Nghĩa vụ BHXH của thuế khoán và chi phí thực tế
Theo Điều 39-41 Tbj., cả hai trường hợp đều nộp bảo hiểm trên cơ sở tính thực tế (tối thiểu bằng lương tối thiểu/lương tối thiểu bảo đảm):
- BHXH: 18,5% (hưu trí 10%, y tế 7%, lao động 1,5%)
- Thuế đóng góp xã hội (SZOCHO): 13%
VI. Nghĩa vụ VAT và miễn thuế chủ quan
Theo Điều 188 Luật VAT (2007 số CXXVII), ngưỡng trên cho miễn thuế VAT chủ quan năm 2026 là 12 triệu Ft. Theo chuyển đổi chỉ thị SME của EU, ngưỡng này dự kiến sẽ tăng trong những năm tới.
VII. Tổng kết và khuyến nghị thực tế
Môi trường thuế 2026 cung cấp các giải pháp phân hóa cho doanh nghiệp cá thể. Chọn đúng hình thức thuế đòi hỏi cân nhắc tổng hợp về cơ cấu doanh thu, thành phần khách hàng, mức chi phí thực tế, nhu cầu bảo hiểm xã hội và năng lực hành chính.
Sự thay đổi năng động của môi trường pháp lý — đặc biệt trong bối cảnh nghĩa vụ hài hòa hóa EU và yêu cầu số hóa — cho thấy doanh nghiệp cá thể cần định kỳ rà soát các quyết định thuế, nếu cần với sự hỗ trợ của chuyên gia thuế hoặc luật sư.
Bài viết chỉ mang tính thông tin, không cấu thành tư vấn pháp lý cá nhân. Vui lòng liên hệ luật sư chuyên môn cho các trường hợp cụ thể.