Ly hôn và phân chia tài sản – quy định về chấm dứt chế độ tài sản chung của vợ chồng
Cơ sở pháp lý về tài sản hôn nhân: phân chia tài sản chung, tách tài sản riêng, định giá tại thời điểm mua và thực tiễn xét xử về chấm dứt chế độ tài sản chung theo Ptk.
Dr. Nagy Ildikó
Giới thiệu
Chấm dứt hôn nhân – thường gọi là ly hôn – là một trong những thủ tục pháp lý gia đình phức tạp nhất, trong đó cả lợi ích tình cảm và tài chính của các bên đều có thể bị ảnh hưởng. Trong quá trình phân chia tài sản, vợ chồng phải thanh toán với nhau về tài sản được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân, điều này đặt ra nhiều vấn đề tranh chấp. Quyển Bốn của Bộ luật Dân sự năm 2013, Luật số V (sau đây gọi là Ptk.) chứa các quy định chi tiết về chế độ tài sản hôn nhân, việc nắm rõ những quy định này là thiết yếu để phòng ngừa tranh chấp và đạt được giải quyết công bằng.
Khái niệm và nội dung chế độ tài sản chung của vợ chồng
Theo khoản (1) Điều 4:37 Ptk., trừ khi các bên có thỏa thuận khác bằng hợp đồng tài sản hôn nhân, trong thời kỳ hôn nhân áp dụng chế độ tài sản chung theo luật định. Điều này có nghĩa là tài sản được vợ chồng tạo lập, dù chung hay riêng, trong thời kỳ hôn nhân – về nguyên tắc – đều là tài sản chung.
Tài sản chung bao gồm đặc biệt:
- Thu nhập từ lao động của vợ chồng
- Hoa lợi của tài sản chung và các tài sản mua từ đó
- Các khoản nợ phát sinh trong đời sống chung
- Giá trị đầu tư và chi phí từ tài sản chung vào tài sản riêng
Khoản (3) Điều 4:37 Ptk. quy định rằng tài sản chung thuộc về vợ chồng theo tỷ lệ bằng nhau. Việc khác đi so với phân chia đều chỉ được phép trong trường hợp ngoại lệ khi phù hợp với yêu cầu công bằng.
Khái niệm và bảo vệ tài sản riêng
Luật quy định phạm vi tài sản riêng tại Điều 4:38 Ptk. Được coi là tài sản riêng:
- Tài sản đã có tại thời điểm xác lập quan hệ hôn nhân – tức mọi tài sản đã thuộc quyền sở hữu của vợ hoặc chồng trước khi kết hôn.
- Tài sản được thừa kế – bao gồm bất động sản, động sản hoặc quyền đòi nợ nhận được qua thừa kế.
- Tài sản được tặng cho – nếu trong thời kỳ hôn nhân, một bên nhận được tặng cho từ người thứ ba, tài sản đó vẫn là tài sản riêng.
- Đồ dùng cá nhân – các vật dụng cá nhân và quần áo ở mức thông thường.
- Tài sản mua bằng giá trị tài sản riêng – nếu vợ hoặc chồng bán tài sản riêng và dùng tiền đó mua tài sản mới, tài sản mới cũng là tài sản riêng (nguyên tắc thế vị).
Về bảo vệ tài sản riêng, vấn đề then chốt là nghĩa vụ chứng minh. Theo Điều 4:40 Ptk., nếu có tranh chấp về một tài sản là tài sản chung hay tài sản riêng, bên viện dẫn tính chất tài sản riêng phải chứng minh. Việc chứng minh này thường rất khó khăn, đặc biệt trong hôn nhân dài, khi các giấy tờ mua bán ban đầu đã bị mất hoặc khó tìm.
Chấm dứt chế độ tài sản chung
Hệ quả pháp lý của chấm dứt đời sống chung
Theo Điều 4:41 Ptk., chế độ tài sản chung chấm dứt cùng với việc chấm dứt đời sống chung hôn nhân. Cần nhấn mạnh rằng không phải bản án ly hôn có hiệu lực mà việc thực tế chấm dứt đời sống chung mới là thời điểm chuẩn cho việc chấm dứt chế độ tài sản chung. Trong thực tế, điều này có nghĩa là nếu vợ chồng đã sống ly thân từ nhiều năm nhưng mới khởi kiện ly hôn sau đó, chế độ tài sản chung đã chấm dứt từ thời điểm bắt đầu ly thân.
Phân chia qua tòa án
Nếu các bên không thể thỏa thuận về phân chia tài sản, họ có thể yêu cầu chấm dứt chế độ tài sản chung và phân chia tài sản chung qua thủ tục tại tòa án. Các quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2016, Luật số CXXX (Pp.) được áp dụng cho thủ tục.
Khi phân chia tài sản, tòa án xem xét:
- Tính chất và mục đích sử dụng của tài sản
- Hoàn cảnh cá nhân của các bên (đặc biệt liên quan đến nơi cư trú của con chưa thành niên)
- Nguồn gốc tài sản và mức độ đóng góp vào việc tạo lập
- Yêu cầu công bằng
Vấn đề định giá tại thời điểm mua
Một trong những vấn đề gây tranh cãi nhất trong phân chia tài sản là định giá từng tài sản. Theo thực tiễn xét xử, tài sản phải được tính theo giá trị thị trường tại thời điểm phân chia. Điều này đặc biệt gây tranh chấp nghiêm trọng đối với bất động sản, vì giá trị tại thời điểm mua và giá trị thị trường tại thời điểm phân chia có thể chênh lệch gấp nhiều lần.
Tòa Tối cao (Kúria) trong nhiều phán quyết đã chỉ ra rằng nếu một bên đã đầu tư đáng kể từ tài sản riêng vào tài sản chung, giá trị đầu tư phải được thanh toán theo giá trị thị trường tại thời điểm phân chia (BH 2018.145.).
Hợp đồng tài sản hôn nhân
Điều 4:63–4:74 Ptk. cho phép vợ chồng ký kết hợp đồng tài sản hôn nhân để áp dụng chế độ khác với chế độ tài sản chung theo luật định. Trong hợp đồng, các bên có thể chọn:
- Chế độ tài sản tích lũy chung (Điều 4:69–4:70 Ptk.): tài sản tạo lập trong thời kỳ hôn nhân thuộc sở hữu riêng của bên tạo lập, nhưng khi chấm dứt đời sống chung phải thanh toán phần tích lũy.
- Chế độ tài sản tách biệt (Điều 4:71–4:72 Ptk.): mỗi bên quản lý độc lập tài sản của mình và không có tài sản chung.
Hợp đồng tài sản hôn nhân phải được lập bằng văn bản công chứng hoặc văn bản tư có xác nhận của luật sư (Điều 4:65 Ptk.) và phải được đăng ký vào sổ đăng ký quốc gia hợp đồng tài sản hôn nhân để có hiệu lực với bên thứ ba.
Giải quyết quyền sử dụng nhà ở
Trong quá trình ly hôn, việc giải quyết quyền sử dụng nhà ở chung có ý nghĩa đặc biệt. Điều 4:76–4:85 Ptk. quy định chi tiết vấn đề sử dụng nhà ở. Tòa án xem xét khi giải quyết:
- Lợi ích của con chưa thành niên (quyền sử dụng nhà ở của cha mẹ nuôi con thường được ưu tiên)
- Nhu cầu nhà ở của các bên
- Tình trạng quyền sở hữu nhà ở
- Thu nhập và tài sản của các bên
Khi phân chia quyền sử dụng nhà ở hoặc chấm dứt quyền sử dụng nhà ở của một bên, bên rời đi có thể yêu cầu giá trị quyền sử dụng nhà ở, tương ứng với phần tỷ lệ giá trị thị trường của nhà ở.
Các vấn đề thường gặp trong phân chia tài sản
Giao dịch tẩu tán tài sản
Đáng tiếc, không hiếm trường hợp một bên vợ chồng trước khi ly hôn cố gắng tẩu tán một phần tài sản chung – ví dụ chuyển nhượng bất động sản cho người thân bằng hợp đồng mua bán giả tạo, hoặc rút tiền mặt số lượng lớn. Các giao dịch này có thể bị tuyên vô hiệu, và tòa án có thể yêu cầu hoàn trả tài sản vào khối tài sản chung.
Phân chia tài sản doanh nghiệp và phần vốn góp
Nếu một hoặc cả hai bên vợ chồng có phần vốn góp trong doanh nghiệp, giá trị phần vốn góp cũng phải được xem xét trong quá trình phân chia tài sản. Tòa án trong trường hợp này thường chỉ định giám định viên tư pháp để xác định giá trị thị trường của phần vốn góp. Theo Điều 3:167 Ptk., bên vợ hoặc chồng kia có thể được hưởng phần vốn góp đến mức phần đóng góp tài sản vào doanh nghiệp, hoặc một nửa giá trị phần vốn góp.
Phân chia nợ
Tương tự tài sản chung, các khoản nợ chung cũng phải được phân chia. Theo Điều 4:45 Ptk., các bên chịu trách nhiệm liên đới đối với các khoản nợ phát sinh trong đời sống chung. Trong phân chia tài sản, nợ cũng phải được xem xét và – về nguyên tắc – được thanh toán từ tài sản chung.
Các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế
Ngoài tố tụng tại tòa án, vợ chồng có thể sử dụng hòa giải (mediation). Theo Luật Hòa giải năm 2002, Luật số LV, các bên có thể giải quyết tranh chấp phân chia tài sản với sự hỗ trợ của hòa giải viên (mediator). Ưu điểm của hòa giải bao gồm thủ tục nhanh hơn và tiết kiệm chi phí hơn, cũng như cải thiện giao tiếp giữa các bên, điều này đặc biệt quan trọng khi vợ chồng phải tiếp tục hợp tác trong việc nuôi dạy con chung.
Tổng kết
Ly hôn và phân chia tài sản là một quá trình pháp lý phức hợp, trong đó lợi ích của các bên thường xung đột. Các quy định về tài sản hôn nhân trong Quyển Bốn Ptk. cung cấp khung pháp lý cho giải quyết công bằng, nhưng do đặc thù của từng vụ việc, luôn nên nhờ sự hỗ trợ của luật sư chuyên về luật gia đình. Bảo vệ pháp lý phòng ngừa – ví dụ ký kết hợp đồng tài sản hôn nhân – có thể giảm đáng kể rủi ro và chi phí tranh chấp pháp lý trong tương lai.
Bài viết này chỉ mang tính chất thông tin, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Đối với trường hợp cụ thể, xin vui lòng liên hệ văn phòng chúng tôi để được tư vấn trực tiếp.