Bản quyền trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo: quyền sở hữu đối với tác phẩm do AI tạo ra
Ai là tác giả khi AI sáng tạo? Đạo luật AI của EU, Luật bản quyền Hungary và giới hạn bảo hộ đối với hình ảnh, văn bản, âm nhạc do AI tạo ra — thực tiễn pháp lý 2026.
Dr. Nagy Ildikó
Luật bản quyền là một trong những lĩnh vực pháp luật lâu đời và tinh vi nhất trong việc bảo hộ các sáng tạo trí tuệ. Trong hệ thống lý luận được xây dựng trên nền tảng bảo vệ sự sáng tạo của con người, việc trí tuệ nhân tạo (AI) tham gia vào quá trình sáng tạo đặt ra những câu hỏi mà các nguyên tắc pháp lý truyền thống chỉ có thể trả lời một phần. Quy định (EU) 2024/1689 của Nghị viện và Hội đồng châu Âu (sau đây gọi tắt là AI Act) đã có hiệu lực áp dụng từ ngày 2 tháng 8 năm 2025 đối với các quy định về mô hình AI đa mục đích, trong khi các yêu cầu đối với hệ thống rủi ro cao sẽ có hiệu lực toàn diện vào ngày 2 tháng 8 năm 2026. Bước ngoặt pháp lý này đang định hình lại căn bản các kỳ vọng trong lĩnh vực bản quyền.
Điều kiện bảo hộ bản quyền và các sáng tạo của AI
Yêu cầu về tác giả là con người trong pháp luật Hungary
Theo Điều 1 khoản (1)–(3) Luật số LXXVI năm 1999 về Bản quyền (sau đây gọi tắt là Luật Bản quyền, Szjt.), bảo hộ bản quyền được dành cho mọi tác phẩm văn học, khoa học và nghệ thuật, với điều kiện tác phẩm mang tính cá nhân, độc đáo. Thực tiễn xét xử và khoa học pháp lý Hungary nhất quán khẳng định rằng yếu tố cấu thành khái niệm tác phẩm được bảo hộ bản quyền là hoạt động trí tuệ của con người: bảo hộ bản quyền chỉ có thể gắn liền với hoạt động sáng tạo của cá nhân tự nhiên.
Từ tiền đề lý luận này, kết luận trực tiếp được rút ra là: sản phẩm do hệ thống AI tạo ra một cách tự chủ — không có sự can thiệp thực chất của con người, không có quyết định sáng tạo và không có sự kiểm soát sáng tạo — không được hưởng bảo hộ bản quyền. Điều này không có nghĩa là tác phẩm đó thuộc “phạm vi công cộng” (public domain) theo nghĩa truyền thống (vì khái niệm phạm vi công cộng chỉ các tác phẩm có thời hạn bảo hộ đã hết), mà là ngay từ đầu (ab ovo) không phát sinh bảo hộ bản quyền — bất kỳ ai cũng có thể tự do sử dụng sản phẩm, nhưng không ai có được quyền độc quyền đối với nó.
AI là công cụ: vấn đề “tác phẩm lai”
Đến năm 2026, thực tiễn xét xử và khoa học pháp lý đã phát triển một khung đánh giá tinh tế hơn cho các sáng tạo có sự hỗ trợ của AI. Câu hỏi quyết định là mức độ kiểm soát sáng tạo mà con người đã thực hiện trong quá trình sáng tạo:
- Cung cấp lệnh (prompt) đơn thuần (ví dụ: “hãy vẽ một bức tranh hoàng hôn”): Mức độ chỉ dẫn này không thể hiện đủ hoạt động trí tuệ cá nhân, độc đáo để kết quả được hưởng bảo hộ bản quyền. Các quyết định tự chủ của AI đã xác định bố cục, cách sử dụng màu sắc và các chi tiết.
- Kiểm soát sáng tạo lặp lại (prompting chi tiết, nhiều bước; lựa chọn, chỉnh sửa, kết hợp và hậu kỳ kết quả bằng tay): Khi hoạt động sáng tạo của người tạo thâm nhập vào kết quả cuối cùng đến mức cá tính của họ được phản ánh trong đó, tác phẩm có thể được hưởng bảo hộ bản quyền với tư cách là tác phẩm lai. Trong trường hợp này, tác giả là con người, còn AI chỉ là công cụ — tương tự như máy ảnh là công cụ của nhiếp ảnh gia.
Lưu ý quan trọng: Việc xác định tư cách tác giả luôn là đối tượng của đánh giá cá biệt. Không có quy tắc máy móc nào quy định bao nhiêu lệnh prompt hoặc mức độ can thiệp nào tạo ra bảo hộ bản quyền — tòa án đánh giá bức tranh tổng thể.
Dữ liệu huấn luyện và bảo hộ bản quyền
Quy định về khai thác văn bản và dữ liệu (TDM)
Chiều kích bản quyền của việc phát triển mô hình AI không chỉ giới hạn ở việc đánh giá đầu ra (output) — vấn đề có trọng lượng tương đương là tính hợp pháp của việc sử dụng dữ liệu huấn luyện (input). Các Điều 3–4 của Chỉ thị Thị trường số Thống nhất (Chỉ thị DSM, 2019/790/EU) quy định các ngoại lệ về khai thác văn bản và dữ liệu (TDM).
Điều 4 Chỉ thị DSM cho phép chủ sở hữu quyền bảo lưu rõ ràng (từ chối, opt-out) việc sử dụng tác phẩm của họ cho mục đích học máy. Năm 2026, các nghĩa vụ minh bạch của AI Act [Điều 53 khoản (1) điểm c) và d)] củng cố sự bảo hộ này:
- Nhà cung cấp mô hình AI đa mục đích phải công bố bản tóm tắt chi tiết về nội dung được sử dụng để huấn luyện mô hình.
- Họ phải chứng minh rằng việc sử dụng không vi phạm quyền phản đối của chủ sở hữu quyền.
- Việc phớt lờ quyền bảo lưu của chủ sở hữu quyền cấu thành vi phạm bản quyền và phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
Ý nghĩa thực tiễn: Đối với các nghệ sĩ tạo hình, nhiếp ảnh gia, nhà văn và nhạc sĩ, việc thể hiện phản đối TDM dưới dạng máy có thể đọc được trong tác phẩm hoặc siêu dữ liệu (ví dụ: trong tệp
robots.txtcủa trang web hoặc thông qua thông báo theo Luật Bản quyền) là vô cùng quan trọng. Nếu không thực hiện, suy đoán về sự đồng ý ngầm có thể được áp dụng.
Nghĩa vụ gắn hình mờ và đánh dấu
Điều 50 AI Act áp đặt nghĩa vụ minh bạch đối với các nhà cung cấp và triển khai hệ thống AI:
- Nội dung hình ảnh, âm thanh hoặc video được tạo bằng công nghệ deep fake phải được đánh dấu rõ ràng là do AI tạo ra.
- Đối với nội dung văn bản, nghĩa vụ đánh dấu cũng áp dụng khi nội dung được công bố nhằm mục đích thông tin cho công chúng về các vấn đề thuộc lợi ích công cộng.
- Nội dung phải chứa hình mờ kỹ thuật số (watermark) có thể đọc bằng máy, cho phép nhận dạng sau này.
Việc không tuân thủ kéo theo nhiều hậu quả:
- Phạt hành chính: Vi phạm AI Act có thể bị phạt lên đến 3% doanh thu toàn cầu hàng năm.
- Mất quyền yêu cầu bản quyền: Người che giấu sự tham gia của AI và tự xưng là tác giả có hành vi trái với nguyên tắc trung thực và thiện chí. Tòa án có thể bác bỏ yêu cầu xác nhận tư cách tác giả vì lý do thiếu thiện chí.
- Trách nhiệm bồi thường thiệt hại dân sự: Hành vi che giấu cũng có thể phát sinh trách nhiệm bồi thường theo Điều 6:519 Ptk. (trách nhiệm bồi thường ngoài hợp đồng), khi bên thứ ba — ví dụ bên đặt hàng tác phẩm — sẽ không ký kết hợp đồng nếu biết về nguồn gốc AI.
Sử dụng thương mại tác phẩm do AI tạo ra: các vấn đề thực tiễn
Việc triển khai tác phẩm do AI tạo ra trong môi trường kinh doanh đặt ra nhiều câu hỏi thực tiễn:
- Tài liệu tiếp thị, logo, minh họa: Khi doanh nghiệp sử dụng nội dung do AI tạo ra, họ phải lập hồ sơ về nguồn gốc và cơ sở pháp lý cho việc sử dụng. Doanh nghiệp cần đánh giá liệu có muốn yêu cầu bảo hộ bản quyền cho nội dung đó hay không, và nếu có, liệu mức độ đóng góp sáng tạo của con người có đủ để chứng minh yêu cầu đó.
- Mã phần mềm: Cùng tiêu chí được áp dụng cho mã chương trình do AI viết. Mã thuần túy do AI tạo ra không được hưởng bảo hộ bản quyền; tuy nhiên, mã được nhà phát triển chỉnh sửa và bổ sung thực chất thì có được bảo hộ.
- Thỏa thuận hợp đồng: Trong các hợp đồng sử dụng nội dung do AI tạo ra, phải quy định rõ ràng vai trò của AI, vấn đề bản quyền (nếu có) và phân bổ trách nhiệm.
Tổng hợp và khuyến nghị thực tiễn
Giao điểm giữa trí tuệ nhân tạo và bản quyền năm 2026 được xác định bởi các nguyên tắc sau:
- Không có tác giả là con người thì không có bảo hộ bản quyền. Sản phẩm tự chủ của AI không được bảo hộ.
- Mức độ kiểm soát sáng tạo là yếu tố quyết định. Sự tham gia lặp lại của con người phản ánh cá tính có thể tạo cơ sở cho bảo hộ bản quyền.
- Việc sử dụng dữ liệu huấn luyện không phải là vùng trống pháp lý. Quyền phản đối của chủ sở hữu quyền phải được tôn trọng, và nhà phát triển phải chứng minh việc sử dụng hợp pháp.
- Hình mờ và đánh dấu là bắt buộc. Vi phạm có thể dẫn đến phạt tiền, mất quyền và trách nhiệm bồi thường.
- Thỏa thuận hợp đồng là không thể thiếu. Khi sử dụng nội dung do AI tạo ra, các quan hệ pháp lý phải được quy định rõ ràng trong hợp đồng.
Do tính phức tạp của các vấn đề bản quyền này, chúng tôi khuyến nghị quý vị tìm kiếm tư vấn chuyên môn về sở hữu trí tuệ trước khi sáng tạo, sử dụng hoặc khai thác thương mại nội dung do AI tạo ra. Văn phòng chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ quý vị.